Nghiên cứu đa quốc gia là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan
Nghiên cứu đa quốc gia là hình thức hợp tác khoa học giữa nhiều quốc gia nhằm thu thập, phân tích và so sánh dữ liệu để tạo ra tri thức có giá trị toàn cầu. Nó khác với nghiên cứu quốc tế ở chỗ đòi hỏi sự tham gia đối tác địa phương một cách đối đẳng trong thiết kế, triển khai và diễn giải kết quả.
Định nghĩa và đặc điểm của nghiên cứu đa quốc gia
Nghiên cứu đa quốc gia (multinational research) là một hình thức hợp tác khoa học trong đó dữ liệu, đối tượng nghiên cứu hoặc nhóm nghiên cứu trải rộng qua nhiều quốc gia. Mục tiêu chính là tạo ra tri thức có khả năng tổng quát hoặc có giá trị ứng dụng xuyên biên giới. Mô hình này đặc biệt phổ biến trong các lĩnh vực như dịch tễ học, khoa học xã hội, và nghiên cứu môi trường toàn cầu.
Nét đặc trưng của nghiên cứu đa quốc gia là sự khác biệt về ngữ cảnh: hệ thống pháp luật, quy chuẩn đạo đức, văn hóa học thuật và mức độ phát triển kinh tế – xã hội. Các yếu tố này không chỉ tác động đến thiết kế nghiên cứu mà còn ảnh hưởng đến việc triển khai, phân tích và diễn giải dữ liệu. Ngoài ra, việc duy trì sự phối hợp hiệu quả giữa các đối tác quốc tế cũng là một điểm phức tạp trong mô hình này.
Để nghiên cứu được xem là "đa quốc gia", tối thiểu phải có sự tham gia thực chất từ ít nhất hai tổ chức nghiên cứu đặt tại các quốc gia khác nhau, bao gồm cả việc ra quyết định, chia sẻ dữ liệu, và đồng tác giả. Chỉ đơn thuần khảo sát người tham gia ở nhiều nước mà không có hợp tác địa phương thì chưa đủ điều kiện để xếp vào loại hình này.
Phân biệt nghiên cứu đa quốc gia, xuyên quốc gia và quốc tế
Mặc dù các thuật ngữ “đa quốc gia” (multinational), “xuyên quốc gia” (transnational) và “quốc tế” (international) thường được dùng thay thế cho nhau trong văn nói, chúng lại mang ý nghĩa chuyên biệt trong lĩnh vực khoa học. Việc phân biệt rõ giúp xác định bản chất hợp tác, phạm vi dữ liệu và cách diễn giải kết quả nghiên cứu.
Nghiên cứu quốc tế (international research) thường được hiểu là nghiên cứu do một nhóm thuộc một quốc gia thực hiện tại một hoặc nhiều quốc gia khác mà không có sự tham gia trực tiếp của các bên địa phương trong quy trình thiết kế và phân tích. Ngược lại, nghiên cứu đa quốc gia có sự đồng đẳng và hợp tác thực chất từ nhiều đối tác thuộc các quốc gia khác nhau. Trong khi đó, nghiên cứu xuyên quốc gia là loại hình vượt qua ranh giới quốc gia cả về logic nghiên cứu và đơn vị phân tích – ví dụ: nghiên cứu về mạng lưới tội phạm xuyên biên giới hoặc chuỗi cung ứng toàn cầu.
Loại nghiên cứu | Định nghĩa | Đặc điểm hợp tác | Ví dụ điển hình |
---|---|---|---|
Quốc tế | Nghiên cứu thực hiện tại nhiều quốc gia nhưng chỉ có một nhóm chính | Đơn phương, không có đồng tác giả nước sở tại | Thử nghiệm thuốc Hoa Kỳ tại Châu Á, không có đối tác bản địa |
Đa quốc gia | Hợp tác nghiên cứu có tổ chức giữa các nước | Đồng đẳng, chia sẻ quyền và trách nhiệm | Khảo sát dịch tễ học tại 5 quốc gia với đồng tác giả địa phương |
Xuyên quốc gia | Không lấy quốc gia làm đơn vị phân tích chính | Phân tích mạng lưới xuyên ranh giới | Nghiên cứu về di cư xuyên quốc gia, tội phạm mạng |
Phân biệt này được nhấn mạnh trong hướng dẫn của Fogarty International Center - NIH, nhằm đảm bảo tính minh bạch trong công bố khoa học và quản lý tài trợ.
Các lĩnh vực áp dụng phổ biến
Nghiên cứu đa quốc gia không giới hạn trong bất kỳ ngành học cụ thể nào nhưng thường thấy nhất ở các lĩnh vực có liên quan đến dữ liệu nhân khẩu, sức khỏe, hành vi và chính sách. Các tổ chức quốc tế như WHO, UNESCO, OECD thường tài trợ cho các dự án dạng này để phục vụ mục tiêu toàn cầu.
Các lĩnh vực điển hình bao gồm:
- Y tế công cộng: Các thử nghiệm lâm sàng pha III như nghiên cứu vắc-xin COVID-19 tại nhiều quốc gia.
- Khoa học xã hội: Nghiên cứu giá trị toàn cầu như World Values Survey khảo sát tại hơn 80 quốc gia.
- Kinh tế học phát triển: Đánh giá tác động các chính sách hỗ trợ giáo dục hoặc chuyển khoản tài chính ở các nước thu nhập thấp.
- Môi trường: Quan trắc biến đổi khí hậu, ô nhiễm không khí, đa dạng sinh học trên phạm vi liên lục địa.
Việc ứng dụng rộng rãi cũng phản ánh xu thế khoa học hiện đại: vấn đề toàn cầu không thể giải quyết trong phạm vi quốc gia đơn lẻ, đòi hỏi dữ liệu và phân tích mang tính liên vùng và liên văn hóa.
Thiết kế nghiên cứu trong bối cảnh đa quốc gia
Thiết kế nghiên cứu đa quốc gia phải giải quyết hài hòa giữa tính nhất quán (để có thể so sánh được) và tính đặc thù (để phù hợp từng bối cảnh quốc gia). Điều này ảnh hưởng đến lựa chọn phương pháp, công cụ đo lường, tiêu chí lấy mẫu và mô hình phân tích.
Các chiến lược thiết kế phổ biến gồm:
- Thiết kế tương đương (Equivalence design): Sử dụng công cụ giống nhau cho tất cả quốc gia, giúp dễ dàng so sánh nhưng có thể bỏ qua khác biệt văn hóa.
- Thiết kế thích ứng (Contextualized design): Tùy biến công cụ theo đặc điểm địa phương, tăng tính chính xác nhưng khó tổng hợp kết quả.
- Thiết kế lai (Hybrid design): Kết hợp cả hai cách trên, thường dùng cho nghiên cứu vừa có mục tiêu so sánh vừa phân tích nội hàm từng quốc gia.
Việc chọn thiết kế phù hợp phụ thuộc vào mục tiêu nghiên cứu, khả năng đồng bộ hóa giữa các nhóm nghiên cứu và yêu cầu từ nhà tài trợ. Trong nhiều trường hợp, thiết kế được thỏa thuận thông qua quá trình tiền khả thi (feasibility study) để đánh giá năng lực đối tác tại từng quốc gia.
Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu
Dữ liệu trong nghiên cứu đa quốc gia có thể bao gồm dữ liệu định lượng như khảo sát, thống kê quốc gia, thử nghiệm lâm sàng; hoặc dữ liệu định tính như phỏng vấn sâu, nhóm tập trung và nhật ký trường. Do đặc điểm liên quốc gia, việc tiêu chuẩn hóa công cụ thu thập là một thách thức lớn.
Khảo sát định lượng thường yêu cầu bản dịch đa ngữ được hiệu chỉnh ngữ cảnh bằng phương pháp dịch ngược (back translation) hoặc chuẩn hóa văn hóa (cultural adaptation). Trong khi đó, nghiên cứu định tính cần khung phân tích đủ linh hoạt để xử lý sự đa dạng về cách diễn đạt, giá trị văn hóa và động lực tham gia nghiên cứu.
Một số phương pháp phân tích dữ liệu đặc thù trong nghiên cứu đa quốc gia bao gồm:
- Phân tích đa mức (Multilevel Analysis): Phù hợp với dữ liệu lồng ghép (cá nhân trong quốc gia), ví dụ mô hình với là cá nhân, là quốc gia.
- Phân tích nhân tố xác nhận đa nhóm (Multi-group CFA): Dùng để kiểm tra tính tương đương đo lường giữa các quốc gia.
- So sánh định tính có cấu trúc (Structured Qualitative Comparison): Phù hợp trong trường hợp số quốc gia nhỏ và câu hỏi nghiên cứu thiên về lý thuyết.
Các cơ sở dữ liệu chuẩn mực như European Social Survey hoặc World Bank Microdata Library cung cấp nền tảng dữ liệu định chuẩn cho các nghiên cứu kiểu này.
Vấn đề đạo đức và pháp lý
Nghiên cứu đa quốc gia thường phải tuân thủ nhiều quy định pháp lý và chuẩn mực đạo đức từ các quốc gia khác nhau, đôi khi có mâu thuẫn hoặc không tương thích. Điều này đặc biệt đúng với các dự án liên quan đến dữ liệu nhạy cảm như hồ sơ y tế, trẻ vị thành niên, hoặc các cộng đồng bị tổn thương.
Quy trình phê duyệt đạo đức có thể bao gồm nhiều cấp: từ ủy ban đạo đức nghiên cứu địa phương (REC/IRB) đến các cơ quan liên quốc gia. Việc này yêu cầu xây dựng bản thuyết minh nghiên cứu (research protocol) có tính tổng quát nhưng đủ chi tiết để giải trình với từng hệ thống pháp lý.
Bên cạnh đó, một số quốc gia áp dụng Luật bảo vệ dữ liệu cá nhân rất nghiêm ngặt như GDPR của Liên minh châu Âu hoặc HIPAA ở Mỹ. Điều này ảnh hưởng đến cách lưu trữ, chia sẻ và phân tích dữ liệu xuyên biên giới. Việc thiếu nhất quán trong quy định giữa các nước cũng là nguyên nhân gây chậm trễ tiến độ nghiên cứu.
Tuyên bố Helsinki của Hiệp hội Y khoa Thế giới (World Medical Association) vẫn là tài liệu tham chiếu chính cho nghiên cứu y sinh quốc tế, nhấn mạnh quyền lợi người tham gia, sự minh bạch và công bằng trong phân phối lợi ích từ nghiên cứu.
Vai trò của công nghệ và dữ liệu lớn
Trong bối cảnh chuyển đổi số, công nghệ đang làm thay đổi căn bản phương thức triển khai nghiên cứu đa quốc gia. Các nền tảng như Dataverse, Open Science Framework, hoặc Zenodo cung cấp hạ tầng lưu trữ và chia sẻ dữ liệu nghiên cứu an toàn, có kiểm soát quyền truy cập theo quốc gia và vai trò dự án.
Phân tích dữ liệu lớn và trí tuệ nhân tạo (AI) hỗ trợ việc xử lý các tập dữ liệu đa dạng và khối lượng lớn, giúp phát hiện mẫu (pattern), tương quan và ngoại lệ trong dữ liệu. Điều này đặc biệt hữu ích trong các dự án quan trắc sức khỏe cộng đồng, dữ liệu vệ tinh khí hậu, hoặc tương tác mạng xã hội xuyên biên giới.
Tuy nhiên, việc sử dụng công nghệ cũng làm nảy sinh các vấn đề về đạo đức kỹ thuật số như quyền kiểm soát dữ liệu, đánh giá độ tin cậy thuật toán và nguy cơ sai lệch nếu dữ liệu huấn luyện AI mang thiên kiến địa lý hoặc chủng tộc.
Thách thức và giới hạn
Mặc dù có tiềm năng lớn, nghiên cứu đa quốc gia cũng phải đối mặt với hàng loạt thách thức về kỹ thuật, tổ chức và chính trị. Khó khăn đầu tiên là việc xây dựng công cụ đo lường tương đương về ngữ nghĩa và cấu trúc giữa các quốc gia. Dịch thuật không chính xác có thể làm sai lệch dữ liệu nghiêm trọng.
Thứ hai là sự khác biệt về năng lực nghiên cứu giữa các đối tác, từ cơ sở hạ tầng, nguồn lực tài chính đến kinh nghiệm triển khai. Điều này dễ dẫn đến quan hệ bất cân xứng, trong đó một số bên giữ vai trò chủ đạo trong khi các đối tác khác chỉ mang tính hỗ trợ.
Thứ ba, yếu tố chính trị và bối cảnh quốc gia cũng ảnh hưởng đến tính khả thi và an toàn của nghiên cứu, đặc biệt với các chủ đề nhạy cảm như nhân quyền, giới tính, hoặc chính sách đối ngoại. Các nghiên cứu tại các nước có hệ thống kiểm duyệt thông tin có thể gặp rủi ro bị đình chỉ hoặc sử dụng kết quả sai mục đích.
Do đó, kỹ năng lãnh đạo khoa học xuyên văn hóa, năng lực xây dựng thỏa thuận hợp tác và cơ chế chia sẻ lợi ích minh bạch là điều kiện tiên quyết để duy trì chất lượng và đạo đức nghiên cứu.
Tiềm năng và xu hướng phát triển
Với sự gia tăng của các vấn đề toàn cầu như biến đổi khí hậu, bệnh truyền nhiễm, di cư quốc tế và an ninh mạng, nhu cầu về nghiên cứu đa quốc gia ngày càng cấp thiết. Các cơ quan tài trợ như NIH, UKRI và Horizon Europe đang thúc đẩy xu hướng “khoa học không biên giới”, tạo điều kiện tài chính và thể chế để khuyến khích hợp tác xuyên quốc gia.
Xu hướng mới bao gồm mô hình nghiên cứu mở (open science), truy cập dữ liệu mở, công khai phương pháp và phần mềm nghiên cứu. Điều này không chỉ tăng tính minh bạch mà còn cho phép tái phân tích và tổng hợp kết quả ở cấp độ cao hơn, nâng cao giá trị học thuật của từng dự án.
Các mạng lưới nghiên cứu khu vực như APRU (Asia-Pacific Research Universities) hay GO FAIR đang đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng cộng đồng nghiên cứu bền vững, chia sẻ tài nguyên và đào tạo năng lực nghiên cứu xuyên quốc gia.
Tài liệu tham khảo
- King, G., Keohane, R. O., & Verba, S. (1994). Designing Social Inquiry: Scientific Inference in Qualitative Research. Princeton University Press.
- Smith, P. B., Fischer, R., Vignoles, V. L., & Bond, M. H. (2013). Understanding Social Psychology Across Cultures. Sage Publications.
- World Medical Association. (2013). Declaration of Helsinki: Ethical Principles for Medical Research Involving Human Subjects. Link
- OECD. (2020). Enhancing Research and Innovation Collaboration in Developing Countries. https://www.oecd.org
- European Commission. (2021). Horizon Europe Programme Guide. Link
- NIH Fogarty International Center. (2017). Principles of Multinational Collaboration. https://www.fic.nih.gov
- Marušić, A., & Sambunjak, D. (2011). Guidelines for International Collaborative Research. Journal of Global Health.
Các bài báo, nghiên cứu, công bố khoa học về chủ đề nghiên cứu đa quốc gia:
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 10